Nghĩa của từ "job fair" trong tiếng Việt

"job fair" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

job fair

US /ˈdʒɑb ˌfer/
UK /ˈdʒɒb ˌfeə/
"job fair" picture

Danh từ

hội chợ việc làm, ngày hội tuyển dụng

an event where employers, recruiters, and schools give information to potential employees

Ví dụ:
I'm attending a job fair next week to look for new opportunities.
Tôi sẽ tham dự một hội chợ việc làm vào tuần tới để tìm kiếm cơ hội mới.
Many companies set up booths at the annual job fair.
Nhiều công ty đã dựng gian hàng tại hội chợ việc làm hàng năm.